Banner Banner Banner Banner

Hỗ trợ trực tuyến
  • image
    Kinh Doanh - Mr.Lương
    Call: 0984724994

  • image
    Dịch Vụ - Mr.Lương
    Call: 0984.724.994

Đăng ký lái thử xe
Họ Tên:
E-Mail :
Số điện thoại:
Gửi câu hỏi (nếu có):
Bản đồ

THÔNG TIN TUYỂN DỤNG

Thống kê truy cập:

039189

 Hôm nay: 25
 Hôm qua: 81
 Trong tuần: 239
 Trong tháng: 1516
 Trong năm: 3423
 Tổng số: 39189
Đang Trực Tuyến: 2

Pajero Nhập Khẩu

Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
  • Pajero Nhập Khẩu
Nhà sản xuất: MITSUBISHI MOTORS
Mã sản phẩm:
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 1.880.000.000
Số lượng:  

Huyền thoại trở lại. Xứng danh nhà vô địch huyền thoại của giải đua khắc nghiệt nhất thế giới Dakar Rally, Pajero đã trải qua 4 thế hệ được cải tiến không ngừng và vẫn giữ một tinh thần chinh phục để chiến thắng. Sở hữu thiết kế đẳng cấp và năng lực vận hành mạnh mẽ, Pajero lướt đi từ lịch sử anh hào thẳng tiến đến hiện tại với dấu ấn khó phai. Với 3 đặc điểm nổi bật:

 

- Chất lượng dẫn đầu phân khúc

- Khả năng vận hành vượt trội

- Độ bền và độ tin cậy cao

Kể từ khi ra mắt lần đầu tiên vào năm 1982 Pajero đã được giới thiệu ở 170 quốc gia với doanh số cộng dồn 2,5 triệu chiếc ( tính đến 2005). Pajero ngày càng khẳng định vai trò là chiếc xe SUV hàng đầu của Mitsubishi Motors.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ 

 

<

<

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ SPECIFICATIONS & EQUIPMENTS

GLS 3.0L 4x4 AT

GLS 3.8L 4x4 AT

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT

 

Chiều dài toàn thể  Overall Length

mm

4.900

4.900

Chiều rộng toàn thể  Overall Width

mm

1.875

1.875

Chiều cao toàn thể  Overall Height

mm

1.900

1.900

Chiều dài cơ sở Wheelbase

mm

2.780

2.780

Khoảng sáng gầm xe  Min. Ground Clearance

mm

235

235

Khoảng cách 2 bánh xe trước  Front Track

mm

1.560

1.570

Khoảng cách 2 bánh xe sau  Rear Track

mm

1.560

1.570

Trọng lượng không tải  Curb Weight

Kg

2.085

2.145

Trọng lượng toàn tải Gross Vehicle Weight

Kg

2.720

2.765

Số chỗ ngồi Seating Capicity

Người

Person

7

7

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH PERFORMANCE

 

Tốc độ tối đa  Max. Speed

Km/h

175

200

Khả năng leo dốc tối đa Climbing Ability

Độ

Degree

35°

35°

Bán kính quay vòng nhỏ nhất  Min. Turning Radius

m

5.7

5.7

Góc tiếp cận  Approach Angle

Độ

Degree

36.6°

36.6°

Góc vượt đỉnh dốc Ramp Break Over Angle

Độ

Degree

22.5°

22.5°

Góc thoát  Departure Angle

Độ

Degree

25.0°

25.0°

Khả năng lội nước tối đa  Wading Depth

mm

700

700

ĐỘNG CƠ ENGINE

 

Kiểu động cơ Type

 

6G72 SOHC V6

6G75 SOHC V6, MIVEC

 

Hệ thống nhiên liệu  Fuel System

 

Phun xăng đa điểm, Điều khiển điện tử

ECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)

Phun xăng đa điểm, Điều khiển điện tử

ECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)

Dung tích xylanh Displacement

cc

2.972

3.828

Đường kính xylanh và hành trình pit-tông  Bore & Stroke

cc

91.1 X 76.0

95.0 x 90.0

Công suất cực đại  Max. Output

ps/rpm

184/5.250

250/6.000

Mô men xoắn cực đại  Max. Torque

Nm/rpm

267/4.000

329/2.750

Dung tích bình nhiên liệu  Fuel Tank Capicity

Lit.

88

88

TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO DRIVE LINE & SUSPENSION

 

 

Hộp số Transmission

 

Hộp số tự động 4 cấp INVECS II - Sportmode

INVECS-II 4 A/T - Sport-mode

 

Hộp số tự động 5 cấp INVECS II - Sportmode

INVECS-II 5 A/T - Sport-mode

Truyền động Drive System

Super Select 4WD II (SS4 II)

Super Select 4WD II (SS4 II)

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu           Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới:

Reload

Tag:

CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

Hotline: 0984.724.994
Email: vuluong370@gmail.com
Làm việc: 24/7
Địa chỉ: Km12-QL32-Phú Diễn-Từ Liêm-HN

QUY ĐỊNH - CHÍNH SÁCH

 

DANH MỤC SẢN PHẨM

sitemap Thiết kế website bởi Công Ty Gia Hân

BACK TO TOP